genus sinapis

genus sinapis

A botanist carefully examines a specimen of the genus Sinapis.

Định nghĩa

Danh từ riêng (khoa học):
- Chi Cải (Sinapis): "genus sinapis" một danh pháp khoa học (tên chi) trong sinh học, chỉ một chi nhỏ gồm các loài thảo mộc thân thảo thuộc họ Cải (Brassicaceae), thường được xếp vào chi Brassica. Chi này bao gồm các loài như tạt trắng (Sinapis alba) tạt đen (Sinapis nigra).

dụ sử dụng
  • (Chi Sinapis bao gồm các loài thực vật như tạt trắng, được sử dụng để lấy hạt .)
  • (Trong phân loại thực vật học, chi Sinapis hiện nay thường được coi một phần của chi Brassica lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: "genus sinapis" thường xuất hiện trong các tài liệu phân loại thực vật, mô tả đặc điểm hình thái hoặc phạm vi phân bố.
    • "The genus sinapis is characterized by its yellow flowers and silique fruits."
      (Chi Sinapis được đặc trưng bởi hoa màu vàng quả dạng cải.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinapis (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng trong tên loài ( dụ: ).
  • Sinapine (danh từ): một hợp chất alkaloid trong hạt cải thuộc chi Sinapis.
Từ đồng nghĩa
  • Chi Cải (Brassica): về mặt phân loại, chi Sinapis thường được gộp vào chi Brassica, do đó có thể coi đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh hiện đại.
Các cụm từ liên quan
  • "Genus sinapis alba": chỉ loài tạt trắng, một thành viên điển hình của chi.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus sinapis" do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống